Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/11/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:5864
Đa Độ (HL)08:02119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:04113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:04116
S.Văn Úc (HL)08:0280
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:0481
K. Mai Dương08:0487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:03119
K. Cống Cau08:0330
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:04120
K. Cộng Sản08:0698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:03126
K. Quang Hưng 208:0490
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:04117
K. Ngọc Chử08:04110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:03124
K. Vườn Thần 208:03100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:06118
K. hút TB Trường Nam08:03104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:0599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:04122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:0588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:03120
K. Mỹ Khê08:0389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:04121
K. Vân Quang 308:0484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:02119
K. Đức Phong 108:02100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:03117
K. Minh Tân08:03112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/11/2026
      29/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/11/202628/11/202627/11/202626/11/202625/11/202624/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101