Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/09/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:5213083807470666057524743383630
Đa Độ (HL)12:52127112112111111112111111111111111111111112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:55112105105105105105105105105105105105105105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:55115111111111111111111111111111111111111111
S.Văn Úc (HL)12:52133109104100959186817874696554
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:5514011010710197938684787468646052
K. Mai Dương12:5487101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:54124161112112113113112112112113112129112
K. Cống Cau12:564988888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:53126114114114114114114114114114114114114114
K. Cộng Sản12:529895949494949494949494949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:54126120120120120120120120120120120120120120
K. Quang Hưng 212:569410810813110982109119109109110109108110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:531191111111111111102637411111111056110111
K. Ngọc Chử12:5310994949393939394939494939494
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:53122117117117117117117117117117118118118118
K. Vườn Thần 212:55100132132132132132132132132132132132132132
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:16117111111111112112112112112112112112112112
K. hút TB Trường Nam12:53105114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 112:559891919192949494959595969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:52121116115116116115116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:5288103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:54179114114114115114114157114114114114105115
K. Mỹ Khê12:5489717171717170707070707070
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:55120118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 312:5583605959595958585857575756
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:53118113113113113113113113113113113113113113
K. Đức Phong 112:53100100100100100100100100100100100100100100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:55117112112112112112112112112112112112112112
K. Minh Tân12:54112109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/09/2026
      19/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/09/202618/09/202617/09/202616/09/202615/09/202614/09/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101