Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/08/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:347670717274757676767882838485
Đa Độ (HL)11:30118108108108109109109109109109109109109109
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:34111100100100100100100100100100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:34115105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)11:347910111212131721252929292929
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:338342424445505256575859585857
K. Mai Dương11:3388104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:30118108108108108108109109109109109109109109
K. Cống Cau11:357187878686868686868686858585
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:31119109109109109110110110110110110110110
K. Cộng Sản11:3398959595969595422959596969595
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:31125114114114114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 211:3394114114115114115115114115114114113114114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:32221107107107107107107107107107107107107107
K. Ngọc Chử11:32112848417584848591848484858483
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:32123111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 211:31101133133133133133133133133133133133133133
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:32116107107107107107107107107107107107107107
K. hút TB Trường Nam11:33106107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 111:3599110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:30121245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:3288109109109109109109109109109109109109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:31119110180110110110110110109110110110110110
K. Mỹ Khê11:3189110110110110110110110110110110110110110
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:32120111111111111111111111111110111111110
K. Vân Quang 311:3284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:34118109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 111:3410086868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:35117
K. Minh Tân11:35119109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/08/2026
      03/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty -10.82.48.40.42
2 Trạm Trung Trang -2.82.60.220.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -10.62.48.20.41.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/08/202602/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
101