Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:3854
Đa Độ (HL)09:34119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:38112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:37116
S.Văn Úc (HL)09:3959
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:3664
K. Mai Dương09:3688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:35118
K. Cống Cau09:3870
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:35120
K. Cộng Sản09:3898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:35126
K. Quang Hưng 209:3896
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:35117
K. Ngọc Chử09:35110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:35123
K. Vườn Thần 209:36101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:37117
K. hút TB Trường Nam09:38106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:3799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:35122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:3688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:38120
K. Mỹ Khê09:3889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:36121
K. Vân Quang 309:3684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:34119
K. Đức Phong 109:34100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:35117
K. Minh Tân09:37119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101