Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/10/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:031983858891929395969898989897
Đa Độ (HL)06:01120112112112112112112112112112112112112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:02114104104104104104104104105104104105105105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:02117111111111111111111111111111111111111111
S.Văn Úc (HL)06:013863666971737575788082838588
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:033682838586899093959799101104105
K. Mai Dương06:038794949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:03119113112158114113113114147113113113113
K. Cống Cau06:032587878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:03121114114114114115114115114115115115115115
K. Cộng Sản06:009891919191919191919191919191
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:02127121121121121122122122122122122122122122
K. Quang Hưng 206:0392979697145979796969697969797
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:03118111111111111111111111111111111111111111
K. Ngọc Chử06:03110949395941299395939393949494
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:03124118118118119119118119119118119119119
K. Vườn Thần 206:02100109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:00118112112112112112112112112112112112112112
K. hút TB Trường Nam06:03104105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:0198
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:03122116116116116116116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:0488969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:02121114114114115115115114142115136115126115
K. Mỹ Khê06:028994949494949494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:04122117117117117117117117117117117117117117
K. Vân Quang 306:048490909090909090909090909090
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:01120113113113113113113113113113113113113114
K. Đức Phong 106:0110088888888888888888888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:02119108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân06:02112114114114114114114114114114114114114

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/10/2026
      10/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/10/202609/10/202608/10/202607/10/202606/10/202605/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')