Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/09/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:031914013813613113012411911511311010410197
Đa Độ (HL)06:01120127125131128124120119119120118119119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:02114121119117115116114114112112112112112112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:02117119118118116116116116116116116116116116
S.Văn Úc (HL)06:0138160161159152150153152144133128125122
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:0336168168165160163159154143140136133129126
K. Mai Dương06:0387118116116115114111109108107106106105104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:03119125126127129127124120119119119119118118
K. Cống Cau06:032511111111010810310197969594939291
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:03121127128130130129124121121120120120120120
K. Cộng Sản06:0098100989694928785838281807978
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:02127128128128127127125125125125125125125125
K. Quang Hưng 206:0392112111111108205105100999796969494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:0311812312412341122118118119118117118118117
K. Ngọc Chử06:0311092939492939393939392939394
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:03124124124123122122122121121121121121121121
K. Vườn Thần 206:02100153153154152150147145145145145145145145
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:00118124122121120120120118117117117117117117
K. hút TB Trường Nam06:03104129128128128128127125123123123123123123
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599117117117117117117
K. Vườn Thần 106:0499129128128127126124119118118118118118118
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:03122128127125124124123123121121121121121121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:0488126126124122122122121120120120120120120
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:0212112512412612612612167120120121120121120
K. Mỹ Khê06:0289113112111110108105103102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:04122128126125126125125121121121121121121
K. Vân Quang 306:0484959291898683838282818180
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:01120123123122122122122120118118118118118118
K. Đức Phong 106:01100123118114113112105105105104104104104104
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:02119118118118118118118118118118118118118118
K. Minh Tân06:02112127127125124123123123123122122122122122

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/09/2026
      15/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty -48.646.42.21.65.425.811.40.20.20.21.6
2 Trạm Trung Trang -86.282.63.63.88.431.82970.40.220.4
3 Trạm Kiến Thụy -55.252.42.81.84.623.220.61.40.20.20.40.4
4 Trạm Đồ Sơn -50.448.421.8520.820.40.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/09/202614/09/202613/09/202612/09/202611/09/202610/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
4Phù Niệm
101