Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/11/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:56-4
Đa Độ (HL)04:57116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:59114
S.Văn Úc (HL)04:5416
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:5814
K. Mai Dương04:5896
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:5552
K. Cống Cau04:55106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:56116
K. Cộng Sản04:5862
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:55123
K. Quang Hưng 204:5983
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:56114
K. Ngọc Chử04:56112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:55120
K. Vườn Thần 204:55100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:58114
K. hút TB Trường Nam04:57103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:5776
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:55117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:56116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:55117
K. Mỹ Khê04:5589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:57119
K. Vân Quang 304:5685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:54116
K. Đức Phong 104:5498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:54115
K. Minh Tân04:57108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/11/2026
      20/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/11/202619/11/202618/11/202617/11/202616/11/202615/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101