Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/01/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:29105171172173173173173173172172170169168167
Đa Độ (HL)07:2711890909089898989898888888787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:2911182828281828282818282828182
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:2811586878787878787878686868686
S.Văn Úc (HL)07:2772143147148152157160162166168170173174174
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:3087163165167169170170177176176176176176176
K. Mai Dương07:289884848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:2911790908989898989898888888888
K. Cống Cau07:286690909090909090909090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:2911990908989898989898888878787
K. Cộng Sản07:2782109878787-1368786878686878686
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:2912493939393939393939393939393
K. Quang Hưng 207:31101104103105104105105104104105104105106104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:29116851428484848584758484688484
K. Ngọc Chử07:29111881689889089901099089908889
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:29120
K. Vườn Thần 207:26111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:2711586868686868686868686868686
K. hút TB Trường Nam07:2710798989898989898989898989898
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:309188888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:2812092929292929292929292929292
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:3010389898989898989898989898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:27119909090909090909090909090
K. Mỹ Khê07:2797103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:2612082828282838383838484848484
K. Vân Quang 307:2693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:2811884848484848484848585858585
K. Đức Phong 107:28101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:28117898989909090909090898989
K. Minh Tân07:3011888888888888888888888888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/01/2026
      28/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/01/202627/01/202626/01/202625/01/202624/01/202623/01/2026
1TB Thụy Hương
10106:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
3Xuân chiếng 2
10106:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10115:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'