Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/12/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:4579
Đa Độ (HL)22:46115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:47110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:47114
S.Văn Úc (HL)22:4663
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:4880
K. Mai Dương22:47100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:45117
K. Cống Cau22:4579
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:46118
K. Cộng Sản22:4696
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:48124
K. Quang Hưng 222:46221
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:46116
K. Ngọc Chử22:46110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:45121
K. Vườn Thần 222:46101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:46115
K. hút TB Trường Nam22:47108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:48100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:47120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:4694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:48110
K. Mỹ Khê22:4891
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:44120
K. Vân Quang 322:4486
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:47118
K. Đức Phong 122:47100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:47117
K. Minh Tân22:48119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/12/2026
      25/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/12/202624/12/202623/12/202622/12/202621/12/202620/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101