Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/10/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:28-1-40-44-46-47-47-47-47-47-47-47-47-47-46
Đa Độ (HL)04:2512052525354555657585960616263
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:2511534332828293030323334353738
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:2511738383839393939393732252110
S.Văn Úc (HL)04:2633-5-13-23-29-39-46-56-61-60-64-75-82
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:262-9-19-26-35-39-49-52-57-58-61-64-65-65
K. Mai Dương04:2687
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:27118568491596060623463646668
K. Cống Cau04:2628102102102102102102102103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:2712155565758596061616363656566
K. Cộng Sản04:2598108108108108108108108108108109109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:2712760616263646566676869707071
K. Quang Hưng 204:2791-4-3-3-3-3-2-3-360-1-11
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:27-7551-127521375657582296060616363
K. Ngọc Chử04:27109106106183108106106108107107107107106107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:2612562626464656566676868697071
K. Vườn Thần 204:27100101101101102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:2511951525353555557575859616263
K. hút TB Trường Nam04:27104101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599525454555758586162636364
K. Vườn Thần 104:239986868687878787878888888890
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:2712348464444444546474849505152
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:248898989898989898989898989898
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:27121424038383636373839404142
K. Mỹ Khê04:278984848484848484848484848485
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:2412245444442413938353637383940
K. Vân Quang 304:238481818181818181818181828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:2612041403939383635343232333435
K. Đức Phong 104:2610087878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:2711939393939393939323028151415
K. Minh Tân04:2511273737373737474747474757575

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/10/2026
      03/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty -1-1
2 Trạm Trung Trang -8.4-8.4
3 Trạm Kiến Thụy -11.43.28.2
4 Trạm Đồ Sơn -8.66.81.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/10/202602/10/202601/10/202630/09/202629/09/202628/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
4Phù Niệm
101