Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/10/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:00-2290827670635445372921114-2
Đa Độ (HL)02:58118105106106105106106106106106106107107107
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:02114101102102102102102102102102102103103103
S.Văn Úc (HL)02:59-2814313512912111410496888275665649
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:01-31128122113107969082777060524437
K. Mai Dương03:0196
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:001161051053410510610610610710510610610689
K. Cống Cau02:5910676767676767676767676767676
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:00118106106106106106107107107107107107107107
K. Cộng Sản02:5870111111111111112112112112112112112112112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:00124114114114114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 203:018260605959585858575757565656
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:0011551103104104104104104104104104104104104
K. Ngọc Chử03:00111110110108110109109110110111109109109110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:58121106107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 203:01100102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:57115104104104104104104105105105105105105
K. hút TB Trường Nam03:0110399999999999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106106106106106106106106106106106106
K. Vườn Thần 103:0181747474757576767677777777
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:57118108108108108108108108108108108109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:0111790909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:00118106106105106106106106107105106120106102
K. Mỹ Khê03:008959595960606060616161616262
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:01119106106106106106106106106107107107108108
K. Vân Quang 303:0185101099999999101010
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:59116104104104104104104104104105105105105105
K. Đức Phong 102:599895959594959594949495959595
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:59116101101101101102101101101105105105105105
K. Minh Tân02:59108107107107107108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/10/2026
      29/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.60.20.40.2
4 Trạm Đồ Sơn -4.21.62.61.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/10/202628/10/202627/10/202626/10/202625/10/202624/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101