Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/09/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:495395939189878380777472717067
Đa Độ (HL)02:48120114114114114114114114113114113113113113
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:49114108107107107107107107108107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:50117111111111110110110110110110110110110110
S.Văn Úc (HL)02:48611511411110910810810710410198939389
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:4916121119116115114112109108105101999493
K. Mai Dương02:4888110110110110110110110110109109109109109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:49123114114114114114114114114114113114113113
K. Cống Cau02:496798989797969695949393929190
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:50121115115115115115115115115115115114114114
K. Cộng Sản02:4799106106106106105105105105104104104103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:49127113113113113113113113113113113113112112
K. Quang Hưng 202:519611811911711711811711711716911711957118
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:5084109109109109109109109109109109109108109
K. Ngọc Chử02:5010994939393-829323939492939394
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:48125
K. Vườn Thần 202:5010164646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:49119110110110110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam02:51106116116116116116116116116116116116116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:5099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:50123116116116116116116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:5088115114114114114114114114114114114114
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:47121114115114114114115114114114114114114114
K. Mỹ Khê02:4789103103103103102102102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:50122115115115115115115115115115114114114114
K. Vân Quang 302:508491919090908989888786858584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:48120113113113113113113113113113113113113113
K. Đức Phong 102:4810010110010010010010099999999999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:48119108108108107107107107107107107107107107
K. Minh Tân02:49119117117117117117117117117117117116116111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/09/2026
      14/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -78.4780.424.45.80.40.20.812.830.65.67.861.425.6
2 Trạm Trung Trang -9.4-9.4
3 Trạm Kiến Thụy -89.887.42.432.216.41.80.412.20.21.491.42.611.60.4
4 Trạm Đồ Sơn -81.275.45.824.4247.80.28.42.60.62.20.80.46.80.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/09/202613/09/202612/09/202611/09/202610/09/202609/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
11:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
4Phù Niệm
101