Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/07/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:5669117121124127131134137141147150153156
Đa Độ (HL)03:00122115115115115115115115115115115115115115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:58111108108108108108108108108108108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:58117112112112112112112112112112112112112112
S.Văn Úc (HL)03:0053243243243243243243243243243243243243243
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:5866667074788083869296101104110114
K. Mai Dương02:5910864697376808489102103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:56118114114114114114114114114114114114114
K. Cống Cau03:007770706969696969686868686868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:57120115115115115115115115115115115115115115
K. Cộng Sản02:598354535390525252519650525049
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:56124115115115115115115115115115115115115115
K. Quang Hưng 202:58102761527685757674747373747273
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:5711711080109109109109109110109109109109110
K. Ngọc Chử02:57115383738-1383838373737383738402
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:59121115115115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 202:57115124124124124124124124124124124124124124
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:57117111111110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam02:59115109109109109109109109109109109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 102:58107105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:58122117117117117117117117117117117117116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:57107110110110110110110110110110110110110110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:59121115115108115114115115114115132114114115
K. Mỹ Khê02:5995113113113113113113113113113113113113113
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:57123115115115115115115115115115115115115115
K. Vân Quang 302:5789103103103103103103103103103103102102102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:00120110110110110110110110110110110110110
K. Đức Phong 103:0010194949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:00117108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân02:59120117117117117117117117117117117117117117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/07/2026
      02/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -6.40.85.6
2 Trạm Trung Trang -6.80.66.20.6
3 Trạm Kiến Thụy -126.25.83.2
4 Trạm Đồ Sơn -10.273.22.44
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/07/202601/07/202630/06/202629/06/202628/06/202627/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:48-11:42=(4h53')
4h53'
2Ngọc Chử
10101:20-01:21=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
09:31-10:01=(0h30')
0h32'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10112:25-16:27=(4h02')
04:49-06:16=(1h26')
5h28'