Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/04/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:0812675798489929699102105108111114117
Đa Độ (HL)02:12119989999999999999999999999100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:1111192929292949494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:1111695969696969696969696969697
S.Văn Úc (HL)02:0811827293639445054586165697376
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1113153566165717679818588929597
K. Mai Dương02:1210183838383838382828282828181
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:081179997989998999999999810099100
K. Cống Cau02:096296969696969696969696969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:0911999999999999999999910010099100
K. Cộng Sản02:0876100102104105107109110111112114115115115
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:10124103103103103103103103103103103103104
K. Quang Hưng 202:111029915898978199999998999998100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:10116969696969696-79969797979797
K. Ngọc Chử02:10112474747474647104464747474747
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:10120102102102102102102103103103103103104104
K. Vườn Thần 202:09112101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:1011697979797979797979797989899
K. hút TB Trường Nam02:1010795949494959595959595959596
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559998989898999999999999100100100
K. Vườn Thần 102:138897979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:10121100101101101101102102102102102102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:0910279797979797979797979797979
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:1111999999999100100100100100100100100100
K. Mỹ Khê02:119784848484848484848484848484
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:1012099999999100100101101101101101101101
K. Vân Quang 302:1093-66-67-67-67-66-67-67-67-67-67-67-67-66
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:0911893939494949495959595959595
K. Đức Phong 102:0910183838383838383838282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:0911792929393939393939393939494
K. Minh Tân01:4811986868686868585858484848383

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/04/2026
      06/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/04/202605/04/202604/04/202603/04/202602/04/202601/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:00-17:14=(11h13')
11h13'
07:41-17:40=(9h59')
9h59'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:11-17:49=(11h38')
11h38'
4Phù Niệm
10114:39-15:56=(1h17')
13:57-14:37=(0h40')
09:05-13:35=(4h30')
05:54-09:00=(3h06')
9h33'
06:12-13:46=(7h35')
7h35'