Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/10/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:32-2-38-34-32-31-29-27-25-25-22-21-16-15
Đa Độ (HL)02:33121108108108108108109109109109110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:32116103103103103103104104104104104104104105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:31118106106106106107107107107107107107107107
S.Văn Úc (HL)02:22-18-98-99-98-96-97-97-96-95-95-91-87-86-83
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:34-11-65-64-63-63-62-63-62-60-58-57-55-56-56
K. Mai Dương02:3388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:321191091091091091091109680110110110111111
K. Cống Cau02:343984858686878888899091919293
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:21122110111111111111111112112112112112112112
K. Cộng Sản02:229881828485868788909192949596
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:24129117117117117117117118118118118118119119
K. Quang Hưng 202:2392103103130104108-13103103104105103104104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:21119107107108108107108108180109109109109109
K. Ngọc Chử02:2166107109108108109110109109108109110109109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:33126114114115115115115115115116116116116116
K. Vườn Thần 202:33100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:29120108108108109109109109110110110110110110
K. hút TB Trường Nam02:32104102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109110110110110110110110111111111
K. Vườn Thần 102:349992929292929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:34124112112112112112112112112112113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:3388107108108108108109109109109109109109110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:2068111110111110111111110110111112111112112
K. Mỹ Khê02:208989898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:33123114114114114114114114114114114114115115
K. Vân Quang 302:338485858585858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:23121108108108108109109109109109109109109110
K. Đức Phong 102:2310087878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:23120103103103103103103103103103104104104104
K. Minh Tân02:33112101101100100100100100100100100100100100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/10/2026
      05/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/10/202604/10/202603/10/202602/10/202601/10/202630/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101