Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/1970
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:43158
Đa Độ (HL)10:42150
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:4499
S.Văn Úc (HL)10:43190
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:44193
K. Mai Dương10:4287
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:41146
K. Cống Cau10:42103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:42147
K. Cộng Sản10:42107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:44145
K. Quang Hưng 210:4273
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:43140
K. Ngọc Chử10:43109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:42127
K. Vườn Thần 210:4098
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:42124
K. hút TB Trường Nam10:41102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:4394
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:44113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:41110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:39108
K. Mỹ Khê10:3988
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:41108
K. Vân Quang 310:4184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:43105
K. Đức Phong 110:4398
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:43102
K. Minh Tân10:4299

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/11/2026
      06/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101