Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/1970
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:53161
Đa Độ (HL)10:52152
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:5299
S.Văn Úc (HL)10:53191
3Cống Mai DươngS. Văn Úc10:52194
K. Mai Dương10:5087
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:51206
K. Cống Cau10:54103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:50149
K. Cộng Sản10:52107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:49146
K. Quang Hưng 210:5474
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:51142
K. Ngọc Chử10:51111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:50128
K. Vườn Thần 210:5098
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:52126
K. hút TB Trường Nam10:51102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:5294
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:49113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:51112
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:49110
K. Mỹ Khê10:4988
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:51108
K. Vân Quang 310:5184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:53106
K. Đức Phong 110:5398
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:53102
K. Minh Tân10:5199

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/10/2026
      29/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----0.2
3 Trạm Kiến Thụy -0.60.20.40.2
4 Trạm Đồ Sơn -4.21.62.61.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/10/202628/10/202627/10/202626/10/202625/10/202624/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101