Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/1970
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:0453
Đa Độ (HL)04:04120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:07114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:04117
S.Văn Úc (HL)04:037
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:0615
K. Mai Dương04:0588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:04120
K. Cống Cau04:0567
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:06121
K. Cộng Sản04:0799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:04127
K. Quang Hưng 204:0794
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:06244
K. Ngọc Chử04:06110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:05125
K. Vườn Thần 204:04101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:05118
K. hút TB Trường Nam04:06106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:0599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:04123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:0588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:07121
K. Mỹ Khê04:0789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:06122
K. Vân Quang 304:0584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:03120
K. Đức Phong 104:03100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:03119
K. Minh Tân04:05119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/09/2026
      14/09/202613/09/202612/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -78.4780.45.80.40.20.812.830.65.67.861.425.6
2 Trạm Trung Trang -9.4-9.4
3 Trạm Kiến Thụy -89.887.42.416.41.80.412.20.21.491.42.611.60.49.84.25.211.20.82.62.41.40.20.4
4 Trạm Đồ Sơn -81.275.45.8247.80.28.42.60.62.20.80.46.80.458.42.217.62.42.630.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/09/202613/09/202612/09/202611/09/202610/09/202609/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
11:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
4Phù Niệm
101