Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/1970
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:38141
Đa Độ (HL)16:35125
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:41115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:38120
S.Văn Úc (HL)16:38103
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:41126
K. Mai Dương16:4188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:37124
K. Cống Cau16:4157
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:41125
K. Cộng Sản16:3798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:39133
K. Quang Hưng 216:3993
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:38123
K. Ngọc Chử16:38109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:38127
K. Vườn Thần 216:41101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:40123
K. hút TB Trường Nam16:37105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:4198
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:39127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:3988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:40125
K. Mỹ Khê16:4089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:41126
K. Vân Quang 316:4184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:38123
K. Đức Phong 116:38100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:41118
K. Minh Tân16:41112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/09/2026
      11/09/202610/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----0.22.20.6
4 Trạm Đồ Sơn ----0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/09/202610/09/202609/09/202608/09/202607/09/202606/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:29-15:58=(9h29')
9h29'
11:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
4Phù Niệm
101