Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)
| Nước lớn | Nước ròng | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giờ | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Giờ | Độ cao | Giờ | Độ cao |
| Độ cao | 1.8 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.8 | 1.9 | 2.0 | 2.1 | 2.1 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.2 | 13:00 | 2.4 | 01:00 | 1.7 |
Số liệu mực nước (cm)
| TT | Trạm đo | Điểm đo | Lần đo cuối |
01/01/1970 |
||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG | GT | 07:50 | 07:40 | 07:30 | 07:20 | 07:10 | 07:00 | 06:50 | 06:40 | 06:30 | 06:20 | 06:10 | 06:00 | 05:50 | 05:40 | 05:30 | ||||
| I - CỐNG DƯỚI ĐÊ | ||||||||||||||||||||
| 1 | Cống Trung Trang | Văn Úc (TL) | 11:29 | 75 | Đa Độ (HL) | 11:30 | 118 | |||||||||||||
| 2 | Sông Đa Độ | Cầu Nguyệt | 11:30 | 112 | ||||||||||||||||
| 3 | Cổ Tiểu | S. Đa Độ (TL) | 11:30 | 115 | S.Văn Úc (HL) | 11:29 | 77 | |||||||||||||
| 4 | Cống Mai Dương | S. Văn Úc | 11:29 | 83 | K. Mai Dương | 11:29 | 88 | |||||||||||||
| II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ | ||||||||||||||||||||
| 1 | Cống Chùa Trực | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:30 | 118 | K. Cống Cau | 11:27 | 71 | |||||||||||||
| 2 | Cống Mũi Đuối | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:27 | 119 | K. Cộng Sản | 11:28 | 98 | |||||||||||||
| 3 | Cống Đống Vọc | S. Đa Độ (Bờ phải) | 11:31 | 125 | K. Quang Hưng 2 | 11:30 | 95 | |||||||||||||
| 4 | Cống Cầu Tre | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:28 | 116 | K. Ngọc Chử | 11:28 | 110 | |||||||||||||
| 5 | Cống Lò Ngói | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:28 | 123 | K. Vườn Thần 2 | 11:26 | 101 | |||||||||||||
| 6 | Cống Trường Nam | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:27 | 116 | K. hút TB Trường Nam | 11:28 | 106 | |||||||||||||
| 7 | Cống Vườn Thần 1 | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:55 | 99 | K. Vườn Thần 1 | 11:29 | 99 | |||||||||||||
| 8 | Cống Thạch Lựu | S. Đa Độ (Bờ phải) | 11:30 | 121 | K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ | 11:27 | 88 | |||||||||||||
| 9 | Cống Bắc Hà | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:31 | 119 | K. Mỹ Khê | 11:31 | 89 | |||||||||||||
| 10 | Cống Đa Phúc | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:27 | 120 | K. Vân Quang 3 | 11:27 | 84 | |||||||||||||
| 11 | Cống Đức Phong | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:29 | 118 | K. Đức Phong 1 | 11:29 | 100 | |||||||||||||
| 12 | Cống Vũ Vị | S. Đa Độ (Bờ trái) | 11:30 | 117 | K. Minh Tân | 11:29 | 119 | |||||||||||||
Số liệu mưa (mm)
| TT | Trạm đo |
Tổng lọc
|
Lượng mưa (mm):
23/08/2026 |
22/08/2026 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng |
Đêm 19h-7h |
Ngày 7h-19h |
2h | 1h | 24h | 23h | 22h | 21h | 20h | 19h | 18h | 17h | 16h | 15h | 14h | 13h | 12h | ||||
| 1 | Trụ sở công ty | - | 92.8 | 42 | 50.8 | 18 | 2 | 1.6 | 0.6 | 1.2 | 0.4 | 1 | 1.4 | 1.2 | 0.4 | 3 | 2.2 | 0.2 | |||
| 2 | Trạm Trung Trang | - | 161.2 | 86.6 | 74.6 | 33 | 5.4 | 2.4 | 1 | 1 | 2.2 | 4.6 | 0.6 | 0.4 | 0.2 | 1 | 9.6 | 1.8 | 0.4 | 0.2 | |
| 3 | Trạm Kiến Thụy | - | 150.2 | 27.8 | 122.4 | 1.4 | 1 | 1.6 | 0.8 | 1.2 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 2 | 1.4 | 1 | 6 | 0.2 | 0.2 | ||
| 4 | Trạm Đồ Sơn | - | 2 | 2 | - | 0.4 | 0.6 | 1 | 1.2 | 1.6 | 1.4 | 1.6 | 1.4 | 1.8 | 2 | ||||||
| 5 | trạm test | - | - | - | - | ||||||||||||||||
Theo dõi hoạt động trạm bơm:
| TT | Trạm bơm | Máy số | Công suất | Số máy | 22/08/2026 | 21/08/2026 | 20/08/2026 | 19/08/2026 | 18/08/2026 | 17/08/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TB Thụy Hương | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | 06:27-11:07=(4h41') 4h41' | 14:26-18:26=(4h00') 06:16-11:50=(5h34') 9h34' | |||||||
| 2 | Ngọc Chử | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | |||||||||
| 3 | Xuân chiếng 2 | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | |||||||||
| 4 | Phù Niệm | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 |