Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/1970
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:29100
Đa Độ (HL)14:30199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:31110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:32114
S.Văn Úc (HL)14:2986
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:31100
K. Mai Dương14:3088
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:31118
K. Cống Cau14:3173
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:32119
K. Cộng Sản14:2998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:31125
K. Quang Hưng 214:3193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:32117
K. Ngọc Chử14:32110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:29122
K. Vườn Thần 214:28101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:28116
K. hút TB Trường Nam14:29106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:31120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:31105
K. Mỹ Khê14:3189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:32119
K. Vân Quang 314:3284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:30117
K. Đức Phong 114:30100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:31116
K. Minh Tân14:30118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/07/2026
      29/07/202628/07/202627/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty -8.8-8.8112.61.84.63.640.41.20.60.82.22.63.649.616.6
2 Trạm Trung Trang -4.8-4.813.43.21.66.61.20.21.20.229.48.40.40.234.20.20.416.816.28.44.633.82.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -1.410.40.20.20.40.40.20.20.40.60.60.20.20.20.20.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/07/202628/07/202627/07/202626/07/202625/07/202624/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')